ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hướng nội" (1件)
hướng nội

日本語
名内向的な
Vì tính cách hướng nội, tôi khó khăn trong việc nói chuyện trước đám đông
内向的な性格のため、大勢の前で話すのが苦手だ。
類語検索結果 "hướng nội" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hướng nội" (2件)
Vì tính cách hướng nội, tôi khó khăn trong việc nói chuyện trước đám đông
内向的な性格のため、大勢の前で話すのが苦手だ。
Tính em hơi hướng nội, ít nói.
私の性格は少し内向的で、口数が少ないです。
